Chậm trả lương là một trong những tranh chấp lao động phổ biến nhất. Bài viết tóm tắt quyền của người lao động và trình tự xử lý theo quy định hiện hành.
Nghĩa vụ trả lương của doanh nghiệp
Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động. Trường hợp vì lý do bất khả kháng mà đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng không thể trả đúng hạn thì không được chậm quá 30 ngày.
Nếu trả lương chậm từ 15 ngày trở lên, người sử dụng lao động phải đền bù cho người lao động một khoản tiền ít nhất bằng số tiền lãi của số tiền trả chậm, tính theo lãi suất huy động tiền gửi có kỳ hạn 01 tháng.
Các bước người lao động nên làm
- Thu thập chứng cứ: hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê tài khoản, tin nhắn hoặc email xác nhận khoản nợ.
- Gửi yêu cầu bằng văn bản cho doanh nghiệp, nêu rõ số tiền, kỳ lương và thời hạn thanh toán.
- Hòa giải: yêu cầu hòa giải viên lao động hỗ trợ.
- Khiếu nại tới Thanh tra Sở Lao động nếu có dấu hiệu vi phạm hành chính.
- Khởi kiện tại Tòa án khi hòa giải không thành.
Lưu ý thời hiệu: yêu cầu hòa giải viên lao động trong 06 tháng và yêu cầu Tòa án trong 01 năm kể từ ngày phát hiện quyền lợi bị vi phạm.
Chứng cứ nào có giá trị?
Ngoài hợp đồng và bảng lương, tin nhắn xác nhận nợ lương của quản lý, email thông báo chậm trả, sao kê tài khoản nhận lương các tháng trước đều có thể là chứng cứ. Hãy lưu trữ bản gốc, chụp màn hình kèm thời gian và người gửi.
Căn cứ pháp lý
- Điều 94, 97 — Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (nguyên tắc và kỳ hạn trả lương)
- Điều 188, 190 — Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (hòa giải, thời hiệu)
- Nghị định 12/2022/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động
Khi nào nên nhờ luật sư?
Bạn nên tham vấn luật sư khi số tiền lớn, doanh nghiệp có dấu hiệu giải thể hoặc chủ bỏ trốn, hoặc tranh chấp đi kèm việc bị chấm dứt hợp đồng trái luật. Luật sư sẽ giúp đánh giá chứng cứ và lựa chọn thủ tục phù hợp nhất.